breathing apparatus

breathing apparatus

A firefighter wears a breathing apparatus while entering a smoke-filled building.

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị hỗ trợ hô hấpmột dụng cụ được thiết kế để giúp một người thở trong các trường hợp suy hô hấp, thiếu oxy, hoặc môi trường không không khí sạch.

dụ sử dụng
  • (Người lính cứu hỏa đeo một thiết bị hỗ trợ hô hấp để vào tòa nhà đầy khói.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng có thể cần một thiết bị hỗ trợ hô hấp để sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-contained breathing apparatus" (SCBA): thiết bị thở độc lập, thường dùng trong cứu hỏa hoặc môi trường độc hại.
    • The diver used a self-contained breathing apparatus underwater. (Thợ lặn đã sử dụng thiết bị thở độc lập dưới nước.)
  • "Emergency breathing apparatus": thiết bị thở khẩn cấp, dùng trong tình huống nguy cấp.
    • The airplane is equipped with emergency breathing apparatus for passengers. (Máy bay được trang bị thiết bị thở khẩn cấp cho hành khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing (danh từ): sự thở, hô hấp.
    • Deep breathing helps reduce stress. (Thở sâu giúp giảm căng thẳng.)
  • Apparatus (danh từ): thiết bị, dụng cụ (nói chung).
    • The laboratory has various scientific apparatus. (Phòng thí nghiệm nhiều thiết bị khoa học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Respirator: mặt nạ thở, thiết bị lọc không khí.
  • Ventilator: máy thở (thường dùng trong y tế).
  • Oxygen mask: mặt nạ oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "breathing apparatus". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Use a breathing apparatus: sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp. - The rescue team used a breathing apparatus to save the miner. (Đội cứu hộ đã sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp để cứu thợ mỏ.) - Fit a breathing apparatus: lắp hoặc đeo thiết bị hỗ trợ hô hấp. - The firefighter quickly fitted the breathing apparatus before entering the fire. (Người lính cứu hỏa nhanh chóng đeo thiết bị hỗ trợ hô hấp trước khi vào đám cháy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "breathing apparatus". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ: - "To be on a breathing apparatus": đang được hỗ trợ thở (trong y tế). - The patient has been on a breathing apparatus for two days. (Bệnh nhân đã được hỗ trợ thở trong hai ngày.)